ROCOL FOODLUBE Autolube là thiết bị bôi trơn tự động vận hành bằng cơ điện (electromechanically operated), có khả năng tái sử dụng phần đầu dẫn động, tích hợp sẵn hộp mỡ an toàn thực phẩm hiệu năng cao FOODLUBE Premier 1 (NLGI 1, dầu gốc Polyalphaolefin). Thiết bị đạt chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế NSF H1 (Registration No. 171927) cho phép tiếp xúc ngẫu nhiên, tạo áp suất đẩy ổn định lên đến 6 bar cho phép lắp đặt từ xa cách điểm bôi trơn tới 3 mét, đạt chuẩn chống nước bụi IP65 và hỗ trợ tùy chỉnh chu kỳ cấp mỡ chính xác từ 1 đến 12 tháng.
ƯU ĐIỂM
Những ưu điểm vượt trội của ROCOL FOODLUBE Autolube:
Cấp mỡ chuẩn xác, đều đặn – Triệt tiêu nguy cơ hỏng vòng bi: Mỗi chu kỳ máy xả chính xác 0.56 ml mỡ, tùy chỉnh linh hoạt từ 1, 3, 6 đến 12 tháng (tương đương lượng xả từ 0.33 ml/ngày đến 4.00 ml/ngày). Cơ chế này duy trì áp suất dương liên tục trong buồng bạc đạn, loại bỏ hoàn toàn sự cố quá nhiệt do thừa mỡ hoặc mòn cháy ổ bi do thiếu mỡ.
Khả năng sinh áp 6 bar – Lắp đặt từ xa an toàn đến 3 mét: Nhờ áp lực đẩy mạnh mẽ 6 bar, thiết bị có thể lắp đặt cách xa vị trí bôi trơn lên đến 3 mét thông qua ống nylon đường kính trong 6mm. Điều này cho phép đưa điểm tra mỡ ra ngoài các khu vực nguy hiểm, buồng máy chật hẹp hoặc vị trí che chắn rào an toàn mà không phải dừng dây chuyền.
Chịu cực áp (EP) và chống mài mòn vượt trội: Mỡ tích hợp đạt tải trọng hàn dính 4 bi lên tới 315 kg (ASTM D2596), tuổi thọ vòng bi thử nghiệm SKF-ROF đạt 1.390 giờ, bảo vệ sườn răng, con lăn và ổ trượt an toàn ngay cả dưới điều kiện tải trọng va đập liên tục.
Kháng nước và hóa chất tẩy rửa mạnh mẽ (IP65): Cấu trúc vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP65, ngăn chặn nước áp lực cao và hóa chất kiềm/axit trong các chu trình tẩy rửa vệ sinh công nghiệp CIP/COP xâm nhập vào buồng máy. Mức rửa trôi mỡ dưới 2% đảm bảo màng dầu bám chặt trên bề mặt kim loại.
Chuẩn mực an toàn thực phẩm quốc tế: Sản xuất 100% từ các thành phần nằm trong danh mục FDA 21 CFR 178.3570, đăng ký NSF H1 số 171927, hoàn toàn không chứa hydrocarbon khoáng, dẫn xuất động vật, dầu hạt hay thành phần biến đổi gen (GMO).
ỨNG DỤNG
Ứng dụng cho ROCOL FOODLUBE Autolube:
Các cơ cấu cơ khí ứng dụng chỉ định (L4):
Ổ bi cầu (Ball bearings), ổ lăn con lăn (Roller bearings), ổ trượt (Plain bearings) và bạc lót (Bushes).
Ổ bi dẫn hướng tuyến tính (Linear bearings), thanh trượt (Slides) trong dây chuyền đóng gói.
Vòng bi động cơ điện (Electric motor bearings) trong nhà máy sữa, nước giải khát, thủy hải sản, chế biến thịt và bánh kẹo.
Cảnh báo kỹ thuật & Lưu ý loại trừ (L5 – Exceptions):
Ứng dụng ngâm nước: Tiêu chuẩn IP65 bảo vệ chống tia nước áp lực, không sử dụng cho các ứng dụng ngâm chìm liên tục dưới nước (Submerged applications).
Khu vực phòng nổ: Thiết bị không được xếp loại an toàn phòng nổ nội tại (Not intrinsically safe); không lắp trực tiếp trong môi trường khí cháy nổ yêu cầu chuẩn chống nổ Zone 0/Zone 1.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Những ưu điểm nổi bật của
Kéo dài chu kỳ thay dầu, tối ưu chi phí bảo trì: Khả năng kháng phân hủy nhiệt ưu việt cho phép dầu hoạt động tin cậy ở nhiệt độ bề mặt và bể dầu lên tới 120°C. Tuổi thọ của dầu vượt trội nhiều lần so với các dòng dầu bánh răng gốc khoáng thông thường, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí thay dầu định kỳ và thời gian dừng máy kỹ thuật.
Chống rỗ tế vi (Micro-pitting) và mài mòn hoàn hảo: Sản phẩm vượt qua bài kiểm tra chịu tải khắc nghiệt FZG với mức tải phá hủy đạt mức 14 (Fail Stage 14 theo tiêu chuẩn A/8,3/90) cùng tải trọng hàn dính 4 bi EP tối thiểu 250 kg. Điều này đảm bảo bề mặt sườn răng không bị trầy xước, loại bỏ nguy cơ mỏi nứt kim loại ngay cả khi thiết bị phải gánh chịu tải trọng va đập đột ngột.
Tương thích cao với gioăng phớt và màng sơn công nghiệp: Công thức pha chế đặc thù loại bỏ nguy cơ biến tính, nứt nẻ hoặc co ngót gioăng đệm. Sản phẩm hoạt động ổn định với phớt cao su nitrile (NBR) và cao su fluoro (FKM), bảo vệ các mối nối cơ khí kín khít và giữ nguyên vẹn lớp sơn epoxy phủ bên trong thân hộp số.
Duy trì hiệu suất truyền động và chống ăn mòn hiệu quả: Hệ số ma sát trượt thấp hơn dầu gốc khoáng giúp tăng hiệu suất truyền động cơ học. Đặc tính tách nước và chống rỉ sét ưu việt bảo vệ hộp số an toàn ngay cả khi bị nhiễm ẩm ngưng tụ hoặc lẫn hạt cặn mài mòn.
CÁC TIÊU CHUẨN HIỆU NĂNG
Đang cập nhật thông tin.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
Chuẩn bị điểm tra mỡ: Bắt buộc dùng súng bơm tay châm trước mỡ FOODLUBE Premier 1 điền đầy buồng ổ bi và đường ống dẫn trước khi gắn bộ Autolube.
Kích hoạt bảng điều khiển:
Lắp pin vào khay cấp nguồn của đầu truyền động.
Nhấn nút SET trên đỉnh nắp để chọn chu kỳ cấp mỡ mong muốn (Màn hình hiển thị: 1, 3, 6, 12 tháng).
Nhấn giữ nút SET > 3 giây cho đến khi đèn LED nhấp nháy xác nhận trạng thái cài đặt thành công.
Kết nối ren cơ khí: Vặn chặt khớp ren ngoài $R1/4”$ của thiết bị vào vị trí bôi trơn ngay sau khi kích hoạt. Có thể tắt máy tạm thời bằng chế độ chuyển sang OFF khi dừng chuyền bảo trì dài ngày.
Quy chuẩn lưu kho: Bảo quản cartridge và thiết bị ở nhiệt độ từ 0°C đến +40°C. Hạn dùng của bầu mỡ là 3 năm kể từ ngày sản xuất.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.